Thiếu hụt một khung hiểu biết hệ thống về bản chất của dữ liệu liên ngành, dẫn đến tính ứng dụng thực tế còn hạn chế.
Nguyên nhân chính ở sự thiếu hụt khung lý thuyết đồng bộ.
Các nghiên cứu hiện tại thường ứng dụng mô hình học máy thiếu tính diễn giải.
Trong bối cảnh lâm sàng, khả năng giải thích là yêu cầu tiên quyết để đảm bảo độ tin cậy trong chẩn đoán và can thiệp cho trẻ.
Sự cần thiết: chuyển hóa các biểu hiện lâm sàng phức tạp thành các bài toán thành phần có thể giải quyết bằng tính toán. Do vậy, hệ thống hóa tài liệu đóng vai trò xác định các hướng nghiên cứu trọng tâm thay vì chỉ tổng hợp đơn thuần.
Mục tiêu: tạo ra nền tảng lý thuyết vững chắc cho các thuật toán đề xuất ở giai đoạn sau của luận án.
Xác định: truy vấn đa nguồn PubMed, Google Scholar, Scopus, WoS và ACM.
Sàng lọc: kiểm tra tiêu đề, tóm tắt theo tiêu chí mức độ liên quan.
Đánh giá: phân tích toàn văn, loại bỏ trùng lặp và công trình không phù hợp.
Cơ sở dữ liệu: 170 nghiên cứu về RLPTK, 169 nghiên cứu về khó tính toán và nhóm tham chiếu về khó đọc.
Phân loại: các công trình được hệ thống theo bài toán dữ liệu, đặc trưng thị giác, mô hình chẩn đoán và ứng dụng can thiệp.
Quá trình hệ thống hóa chỉ ra rằng tập dữ liệu chính là rào cản trọng tâm quyết định hiệu quả của các mô hình.
Về thu thập: phương pháp kiểm thử trực tiếp tạo ra tập dữ liệu nhỏ, nhiều nhiễu, hạn chế khả năng tổng quát hóa.
Về xử lý: gán nhãn thủ công dữ liệu động tốn nguồn lực lớn, gây thiếu hụt dữ liệu huấn luyện.
Chuyển hóa nhu cầu lâm sàng thành bài toán kỹ thuật hợp nhất dữ liệu.
|
Bộ dữ liệu / mô hình nghiên cứu |
Đối tượng/tuổi |
Mô hình phần cứng / thiết bị theo dõi mắt |
Tần số lấy mẫu |
Thiết lập / môi trường thí nghiệm |
|---|---|---|---|---|
| Tập dữ liệu CopCo 23 | Chứng khó đọc / Người lớn | EyeLink 1000 Plus | 1000 Hz | Phòng thí nghiệm |
| ETDD70 23 | Chứng khó đọc/9–10 tuổi | Điều khiển từ xa SMI RED | 250 Hz | Phòng thí nghiệm |
| Dự án DIDUNAS | Nguy cơ mắc chứng khó tính toán/lớp 1 | Tobii Pro X3-120 (tông thường) |
120 Hz | Trường học |
| Saliency4ASD 3 | Trẻ em mắc chứng tự kỷ và trẻ em phát triển bình thường | Điện thoại di động SMI RED | 60 Hz | Phòng thí nghiệm |
| Sàng lọc máy tính bảng 16 | Chứng khó đọc/ 8–13 tuổi | Galaxy Tab S5e (VisualCamp SeeSo) | ~30 Hz | Trường học |
| Đọc WebGazer 33 | Rối loạn thần kinh khác biệt (ADHD, ASD) | Webcam tiêu chuẩn (WebGazer SDK) | ~30 Hz | Trực tuyến |
Quy trình xây dựng bộ dữ liệu đa phương thức
Tích hợp kích thích thị giác & tương tác
Thiết lập phần cứng & kiến trúc luồng
Kỹ thuật Master Clock & Data Fusion
Do sự khác biệt về biểu hiện lâm sàng, kịch bản được chia làm 2 nhánh
Não bộ trẻ RLPTK được ví như những cỗ máy "siêu hệ thống hóa", luôn tìm kiếm các quy luật:
Đầu vào → Quy tắc → Đầu ra.
Đánh giá khả năng bóc tách thông tin quan trọng (số, hình học) ra khỏi các nhiễu nền xung quanh. Đây là tiền đề quan trọng giúp trẻ không bị nhìn nhảy dòng hay nhầm lẫn các con số khi đặt tính.
Kiểm tra năng lực định hướng không gian (Trái/Phải, Lên/Xuống). Sự nhạy bén với hướng của mũi tên là cơ sở để trẻ hiểu về sự tăng/giảm trên trục số và các phép tính có hướng.
Đánh giá khả năng phân biệt vị trí tương đối giữa các vật thể (Ví dụ: hình tròn nằm bên trong hay bên ngoài chiếc hộp). Đây là yếu tố cốt lõi của tư duy hình học và phân số.
Là khả năng nhận diện ngay lập tức số lượng nhỏ (1-4) mà không cần đếm. Trẻ khó tính toán thường mất khả năng này và phải đếm từng điểm một.
Yêu cầu trẻ tìm một số cụ thể lẫn lộn giữa các chữ cái hoặc ký hiệu có hình dáng tương đồng, ví dụ số 5 lẫn với chữ S hoặc số 2.
Khả năng ước lượng vị trí của một số trên trục là biểu hiện rõ nhất của "Mental Number Line". Thử nghiệm chia làm 3 phiên bản độ khó tăng dần.
Quy trình chuyển đổi dữ liệu ET, Mouse, Video màn hình và Audio thành dữ liệu đồng bộ, trong đó mỗi sự kiện được liên kết với thời gian, frame và AOI tương ứng.
Mỗi frame được xem như một khoảng thời gian. ET, Mouse và Audio được gắn vào frame dựa trên tcorrected.
Ghép theo khoảng thời gian
Với frame Fi, lấy các mẫu/sự kiện có thời gian nằm trong khoảng bắt đầu–kết thúc của frame.
Gán vào AOI
Kiểm tra tọa độ gaze hoặc mouse có nằm trong AOI của frame đó hay không.
Ánh xạ audio
Audio được gắn vào các frame thuộc khoảng audio_start → audio_end.
Nguyên tắc: ghép theo timestamp trước, sau đó ánh xạ vào frame/AOI; không ghép theo số dòng.
Đầu ra là bảng dữ liệu hợp nhất theo thời gian – frame – AOI – sự kiện – nguồn.
Kết quả: dữ liệu sẵn sàng cho phân tích chú ý, tương tác và mô hình can thiệp.
Dữ liệu được thu từ nhiều kênh trong phiên học; mỗi kênh có tần số và cách ghi timestamp riêng.
Vấn đề: khác tần số và định dạng nên không ghép theo số dòng dữ liệu.
Hợp nhất theo timestamp thực tế, không ép tất cả nguồn về cùng tần số lấy mẫu.
Nguyên tắc xử lý
Chuẩn hóa timestamp
Đưa mọi thời gian về cùng đơn vị, bắt đầu từ t = 0 của phiên học.
ET: giữ gaze theo timestamp gốc.
Mouse: giữ sự kiện phát sinh.
Audio: dùng start-time, duration.
Video: dùng frame_time thực tế.
Kết quả: mỗi mẫu có t_global, sẵn sàng hiệu chỉnh lệch thời gian và gán vào frame/AOI.
Sau khi có t_global, các nguồn vẫn có thể lệch do trễ ghi màn hình, trễ âm thanh hoặc thiết bị khởi động không đồng thời.
Mục tiêu
Đưa gaze, click, audio và frame video về đúng quan hệ thời gian của cùng một hành vi thực tế.
Cách ước lượng offset
Công thức hiệu chỉnh
Offset dương: dịch về sau; offset âm: dịch về trước.
Kết quả: mỗi nguồn có timestamp đã hiệu chỉnh, sẵn sàng liên kết với frame và AOI.
Video màn hình được tách thành các frame có timestamp đã hiệu chỉnh; trên mỗi frame xác định các vùng quan tâm phục vụ phân tích hành vi.
Frame: xác định khoảng thời gian bắt đầu/kết thúc của từng khung hình.
AOI: gán nhãn vùng câu hỏi, đáp án, nội dung, nút thao tác.
Kết quả: bảng AOI theo frame, dùng để gán gaze/click/audio event ở bước tiếp theo.
Hệ thống được mang trực tiếp đến các trung tâm giáo dục đặc biệt và trường học, đảm bảo trẻ được kiểm thử trong không gian quen thuộc, giảm thiểu áp lực tâm lý.
Bộ dữ liệu với các thông số
Tổng kích thước dữ liệu hợp nhất
Lượt trình bày nhiệm vụ kích thích
Điểm dừng trung bình/phiên
| Đặc điểm chung | Trẻ RLPTK (660 phiên) | Trẻ khó tính toán (82 phiên) |
|---|---|---|
| Thời lượng kích thích | ~78 giây | ~342 giây |
| Tổng thời lượng kích thích | ~51.480 giây | ~28.000 giây |
| Thời lượng phiên thực nghiệm | 1.200–1.800s/phiên | 1.200–1.800s/phiên |
| Tổng thời lượng thực nghiệm | ~792.000–1.188.000s | ~98.640–147.600s |
| Tần số lấy mẫu ET | 90 Hz | ~68,7 Hz |
| Số mẫu gaze/phiên | ~7.020 mẫu | ~23.508 mẫu |
| Tổng số mẫu gaze | ~4,63 triệu mẫu | ~1,93 triệu mẫu |
| Dữ liệu ET | ~500 KB/phiên | ~600 KB/phiên |
| Dữ liệu chuột | - | ~50 KB/phiên |
| Dữ liệu audio | - | ~1,3 MB/phiên |
| Dữ liệu video màn hình | - | ~25 MB/phiên |
| File dữ liệu đồng bộ | ~700 KB/phiên | ~2,67 MB/phiên |
| Tổng dung lượng bộ dữ liệu | ~1,2 MB/phiên | ~29,6 MB/phiên |
| Số điểm dừng trung bình | ~200 điểm dừng/phiên | ~33 điểm dừng/phiên |
| Tổng số điểm dừng ước tính | ~132.000 điểm dừng | ~2.700 điểm dừng |
| Kích thích/nhiệm vụ | 12 ảnh | 15 tác vụ |
| Tổng lượt trình bày kích thích | 7.920 lượt | 1.230 lượt |
| Ngưỡng dữ liệu hợp lệ | ≥70% | ≥70% |
| Tỷ lệ thời gian có âm thanh | - | ~3,1% |
| Tỷ lệ thời gian có tương tác chuột | - | ~0,1–10% |
Dữ liệu thô (tọa độ x, y theo thời gian) không mang ý nghĩa lâm sàng cho đến khi được ánh xạ vào Vùng quan tâm (AOI) và chuyển hóa thành 3 dấu ấn sinh học cốt lõi:
Giải quyết rào cản về thiếu hụt dữ liệu đa nguồn trong nghiên cứu.
Đề xuất phương pháp xây dựng bộ dữ liệu đa nguồn.
Tạo tiền đề để trích xuất đặc trưng thị giác ở chương tiếp theo.
| Thuật toán nhận dạng | Cơ chế phân loại chính | Phương pháp vận hành và trường hợp sử dụng |
|---|---|---|
| I-VT (Ngưỡng vận tốc) |
Vận tốc góc giữa các điểm | Áp dụng ngưỡng vận tốc nghiêm ngặt; hiệu quả tính toán cao nhưng nhạy cảm với nhiễu cảm biến. |
| I-HMM (Mô hình Markov ẩn) |
Phân tích chuyển đổi trạng thái dựa trên xác suất | Sử dụng mô hình thống kê hai trạng thái về phân bố vận tốc; có độ ổn định cao trong môi trường nhiễu. |
| I-DT (ngưỡng phân tán) |
Sự phân bố điểm không gian theo thời gian | Phân tích sự tán xạ hình học trong một cửa sổ thời gian di chuyển; rất tốt để xác định các điểm nhìn tập trung ổn định khi đọc. |
| I-MST (Cây bao trùm tối thiểu) |
Lý thuyết đồ thị và tỷ lệ độ dài cạnh | Xây dựng cấu trúc cây và cắt các cạnh dài (chuyển động mắt nhanh) để cô lập các cụm điểm dày đặc (điểm nhìn cố định). |
| I-AOI (Khu vực quan tâm) |
Giao điểm không gian với các vùng được xác định trước | Phân loại phụ thuộc vào ngữ cảnh; được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu UX để xác định xem các yếu tố giao diện người dùng cụ thể có được hiển thị hay không. |
| Loại kích thích | Phương pháp nhận dạng | Khả năng tái tạo | Mức độ lao động | Đánh giá của chuyên gia |
|---|---|---|---|---|
| Tĩnh | Vẽ tay | Thấp | Cao | Tránh sử dụng phương pháp này để so sánh giữa các nghiên cứu khác nhau. |
| Tĩnh | Voronoi / LRVT | Cao | Thấp | Tiêu chuẩn vàng cho phân tích tĩnh khách quan. |
| Năng động | Lập bản đồ ánh nhìn | Cao | Vừa phải | Thích hợp nhất cho việc cuộn hoặc di chuyển trên bề mặt phẳng. |
| Năng động | AutoAOI (Học sâu) | Vừa phải | Thấp | Cần thiết cho việc phân tích video quy mô lớn. |
| Tương tác | Dựa trên DOM | Rất cao | Rất thấp | Lý tưởng cho nghiên cứu UX và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm. |
| 3D / VR | Chiếu tia | Cao | Thấp | Tiêu chuẩn tương tác; nhạy cảm với tiếng ồn. |
| 3D / VR | Đúc hình cầu | Cao | Thấp | Thích hợp nhất cho môi trường 3D phức tạp. |
| Lâm sàng | Căn chỉnh độ nổi bật | Rất cao | Thấp | Khả năng chẩn đoán cao nhờ trí tuệ nhân tạo. |
Tổng quan: tích hợp thuật toán phát hiện điểm dừng PeyeMMV và mô hình phân đoạn (SAM) kết hợp luồng quang học.
Đánh giá hai luồng song song trên tập dữ liệu
1. Chỉ số giao thoa (IoU)
Đánh giá mức độ chồng lấp không gian. IoU = (diện tích giao) / (diện tích hợp).
2. Sai số điểm ảnh
Đi vào chi tiết vùng biên vật thể để tính toán tỷ lệ phân loại sai
3. Hiệu suất thời gian
Bài toán tối ưu chi phí: so sánh tổng thời gian cần thiết để xử lý 1 phút video giữa lao động thủ công và hệ thống máy tính.
| Khối chức năng trong hệ thống phân tích RLPTK | Vai trò và mục tiêu triển khai kỹ thuật |
|---|---|
| Bộ dữ liệu kích thích đa dạng | Xây dựng gồm 12 đối tượng sinh thái học (đồ chơi tương tác, con rối khuôn mặt, xe ô tô) nhằm khơi gợi đồng thời hành vi chú ý xã hội và vật lý. |
| Mô-đun trực quan hóa hành vi | Khởi tạo các bản đồ nhiệt đa sắc và đường quét từ đặc trưng chuyển động mắt để tái hiện chiến lược quan sát. |
| Mô-đun học máy (phân loại tự động) | Ứng dụng bộ công cụ khai phá dữ liệu nạp trực tiếp vào mạng Support Vector Machine (SVM) nhằm tạo lập hàng rào kỹ thuật phân định giữa trẻ ASD và trẻ phát triển điển hình (TD). |
| Đặc điểm thống kê so sánh | Phản ứng của nhóm điển hình (TD) | Phản ứng của nhóm RLPTK (ASD) | Ý nghĩa lâm sàng đằng sau dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Số lượng điểm dừng | Mật độ cao, quét diện rộng | Tần suất thấp, thiếu tính lặp lại | Khả năng khám phá thị giác ở trẻ ASD bị giới hạn |
| Thời lượng duy trì | Kéo dài liên tục trên vùng chứa ngữ nghĩa | Rời rạc, chu kỳ duy trì ngắn | Cơ chế chú ý điều hành suy yếu |
| Thời gian tới đích đầu tiên | Nhận diện nhanh kích thích xã hội | Độ trễ lớn, chậm định hướng | Bằng chứng định lượng về né tránh kích thích xã hội |
Giải quyết vấn đề nâng cao hiệu quả về độ chính xác và thời gian thực hiện xác định các đối tượng quan tâm trong những khung hình động.
Đề xuất phương pháp nhận diện sự kiện chuyển động mắt và phương pháp phát hiện vùng quan tâm, giúp ánh xạ điểm nhìn từ thông tin tọa độ thành các thông tin có ý nghĩa trên mỗi khung hình.
Tạo cơ sở diễn giải thông tin thị giác, hỗ trợ điều chỉnh can thiệp trong các chương sau; đồng thời làm tiền đề cho việc khai thác dữ liệu eye-tracking trong các bài toán cá nhân hóa và hỗ trợ ra quyết định.
Các phương pháp can thiệp hiện nay thường áp dụng theo mô hình chung, chưa đáp ứng được đặc điểm nhận thức riêng biệt của từng trẻ. Đồng thời, dữ liệu chuyển động mắt mới chỉ dùng để đánh giá kết quả sau cùng, chưa được tận dụng để điều phối tương tác học tập tức thời.
Cần tích hợp luồng dữ liệu thị giác khách quan vào hệ thống để tự động nhận diện khó khăn và cung cấp khuyến nghị điều chỉnh nội dung can thiệp kịp thời.
Nghiên cứu và phát triển các phương pháp ứng dụng eye-tracking nhằm phân tích hành vi và cá nhân hóa lộ trình can thiệp cho trẻ rối loạn phát triển.
Các phương pháp can thiệp thường áp dụng mô hình chung, chưa thích ứng với đặc điểm nhận thức riêng biệt của từng trẻ.
Dữ liệu mắt hiện chủ yếu dùng để đánh giá kết quả sau cùng, thay vì tận dụng để điều phối tương tác tức thời hoặc đưa ra khuyến nghị cá nhân hóa.
Thiếu hụt cơ chế ứng dụng đặc trưng chuyển động mắt để tối ưu hóa bài tập và lộ trình hỗ trợ dựa trên dữ liệu hành vi khách quan.
Áp dụng hệ thống luật tích hợp vào chu trình can thiệp 5 giai đoạn.
Áp dụng lý thuyết tải nhận thức, thiết kế kiến trúc hai vòng lặp và sử dụng Mạng Bayes động (DBN).
| Tính năng của hệ thống | Bối cảnh 1: thiếu hụt chú ý xã hội | Bối cảnh 2: Sự tách rời nhận thức |
|---|---|---|
| Thông số đầu vào Giai đoạn 1 |
Thời gian dừng mắt trên AOI đối tác (mặt và tay) so với AOI thẻ PECS. | Tần suất và thời gian dừng mắt trung bình trên các AOI gây nhiễu ngoài không gian làm việc. |
| Cổng logic Giai đoạn 2 |
NẾU (Thời gian nhìn đối tác < ngưỡng) VÀ (Nhìn ra ngoài > ngưỡng) THÌ Phân loại = "Trao đổi Xã hội bị lỗi". | NẾU (Thời gian nhìn xao nhãng > ngưỡng) HOẶC (Tập trung vào task < ngưỡng) THÌ phân loại = "Rời bỏ Nhiệm vụ". |
| Đầu ra của hệ thống Giai đoạn 3 |
Cảnh báo: chưa có tham chiếu xã hội. Yêu cầu trẻ "Nhìn" trước khi hoàn tất trao đổi. | Cảnh báo: trôi dạt chú ý ([X] giây). Cần điều hướng bằng lời nói hoặc cử chỉ. |
| Ý nghĩa lâm sàng | Tránh trao đổi thẻ máy móc; đảm bảo duy trì tương tác xã hội trong giao thức. | Phân biệt khách quan giữa tạm dừng nhận thức và trôi dạt chú ý (hoặc cố ý không tuân thủ). |
| Chiều dữ liệu | Thông số | Logic / Ngưỡng điều kiện | Giải thích lâm sàng và khuyến nghị hệ thống |
|---|---|---|---|
| Sự chú ý tổng thể | Tỉ lệ nhìn (Màn hình so với ngoài màn hình) |
Giảm xuống dưới ngưỡng (< θengage) | Thiếu chú ý: người dùng không còn duy trì chú ý thị giác vào không gian nhiệm vụ. Khuyến nghị: cảnh báo chuyên gia trị liệu thực hiện tái tương tác thủ công và tạm dừng tiến trình bài học. |
| Ổn định hoặc tăng lên | Chú ý duy trì: phát hiện sự chú ý được cải thiện. Khuyến nghị: đánh giá lại lịch trình khen thưởng; có thể tăng thời lượng nhiệm vụ hoặc tăng cường chất lượng. | ||
| Chiến lược xử lý | Số lượng điểm dừng mắt so với thời lượng | Số lượng cao + thời lượng thấp | Quét quá mức (Bối rối): cho thấy tình trạng quá tải nhận thức nghiêm trọng. Khuyến nghị: chia nhỏ nhiệm vụ thành các bước nhỏ hơn; làm rõ các chỉ dẫn trực quan ngay lập tức. |
| Số lượng thấp + thời lượng cao | Xử lý sâu: cho thấy hiệu quả xử lý cao. Khuyến nghị: chuyển sang bậc độ khó tiếp theo. | ||
| Chú ý chọn lọc | Tỉ lệ mục tiêu so với vật gây nhiễu | Tập trung vào Vật gây nhiễu θdistract | Sự chọn lọc quá mức (Xao nhãng): người dùng bị cuốn hút bởi các kích thích không thiết yếu. Khuyến nghị: đơn giản hóa trường thị giác bằng các nguyên tắc TEACCH; tăng độ nổi bật của mục tiêu. |
| Tập trung mục tiêu > θdistract & vật gây nhiễu < θinhibit | Ức chế thành công: chỉ số xác nhận hiệu quả thực hiện nhiệm vụ và kiểm soát nhận thức. Khuyến nghị: duy trì mức độ tương phản hình ảnh hiện tại. | ||
| Sự thành thạo | Thời gian phản hồi so với độ chính xác | Độ chính xác cao + thời gian phản hồi lâu | Chính xác / Chưa thuần thục: chính xác nhưng xử lý chậm, ngần ngại. Khuyến nghị: tập trung vào sự trôi chảy và các bài tập lặp lại thay vì nâng cao các khái niệm mới. |
| Độ chính xác cao + thời gian phản hồi nhanh | Làm chủ / Trôi chảy: Kỹ năng đã hoàn toàn tự động hóa. Khuyến nghị: giới thiệu các nhiệm vụ tổng quát hóa trong các môi trường khác nhau. |
| STT | Trẻ | Kế hoạch can thiệp | Chỉ số theo dõi chuyển động mắt |
|---|---|---|---|
| 1 | Trẻ thứ nhất | Giao tiếp PECS Giai đoạn 3 |
Nhìn đúng AOI của tranh yêu cầu. |
| Chuyển gaze từ thẻ sang người hỗ trợ. | |||
| Thời gian fixation trên thẻ mục tiêu. | |||
| Số lần quay lại AOI sau nhiễu. | |||
| Tốc độ quay lại AOI sau khi bị phân tán. | |||
| Tỷ lệ hoàn tất trao đổi bằng hình đúng trình tự. | |||
| 2 | Trẻ thứ hai | Nhận thức chủ đề | Nhận diện đúng chủ đề hiển thị. |
| Theo dõi từ khóa chính trên màn hình. | |||
| Chuyển mắt giữa gợi ý và đáp án. | |||
| Thời gian nhìn vùng chủ đề mục tiêu. | |||
| Tỷ lệ bỏ sót chi tiết quan trọng. | |||
| Mức ổn định quét mắt theo phiên học. | |||
| 3 | Trẻ thứ ba | Giao tiếp PECS Giai đoạn 4 |
Phân biệt chuỗi yêu cầu nhiều bước. |
| Chọn đúng thẻ câu hoàn chỉnh. | |||
| Duy trì ánh nhìn qua 2 thẻ liên tiếp. | |||
| Quay lại thẻ trước khi xác nhận. | |||
| Thời gian ra quyết định cuối cùng. |
Sử dụng xu hướng "siêu hệ thống hóa" (thích các quy luật vật lý, nút bấm) làm cầu nối để dẫn dắt ánh nhìn của trẻ vào các kích thích xã hội (khuôn mặt, biểu cảm).
Trẻ ASD thường phát triển các "vùng an toàn thị giác" hẹp (ví dụ: chỉ nhìn nửa trái màn hình), bỏ qua các thông tin quan trọng nằm ngoài vùng này. Can thiệp nhằm phá vỡ thói quen này thông qua mồi nhử thị giác.
Khắc phục hiện tượng giao tiếp "mù" (chỉ tương tác vật lý bằng tay nhưng ánh mắt không hướng về đối tượng). ITS thiết lập quy tắc: hành động chỉ mang lại kết quả khi Ánh mắt đồng bộ.
Trong can thiệp truyền thống, việc ép trẻ RLPTK nhìn vào khuôn mặt thường gây phản ứng lảng tránh. Chuyên gia dự đoán sự cải thiện sẽ rất chậm.
Biểu đồ theo dõi tiến độ qua 12 tuần cho thấy sự khác biệt về quỹ đạo tăng trưởng:
Mô phỏng bề mặt màn hình hiển thị trong quá trình làm bài test sau 12 tuần:
Khắc phục hiện tượng giao tiếp "mù" bằng quy tắc phần mềm: bấm chuột (tay) chỉ có tác dụng khi mắt đang nhìn đúng vào đối tượng.
Đóng góp: tự động hạ cấp độ khó trình bày khi trẻ sai: tự luận (A) → Câu hỏi có cấu trúc (B) → Nhận diện kéo-thả (C) → Đúng/Sai (D).
Đóng góp: cập nhật Bayesian Knowledge Tracing (BKT) và truy vết ngược trên đồ thị TAD để tìm nút kỹ năng gốc bị hỏng.
Đánh giá trên 3 học sinh có nguy cơ khó đọc: P1 dùng phương pháp hai vòng lặp, P2 dùng ITS thông thường, P3 học trên giấy truyền thống.
Cải thiện 95%, cao nhất trong ba điều kiện.
Cải thiện 54.7%, thấp hơn rõ rệt so với phương pháp đề xuất.
Cải thiện 26.3%, phản ánh hiệu quả hạn chế của can thiệp truyền thống.
Giải quyết được vấn đề nâng cao hiệu quả can thiệp đối với nhóm trẻ RLPT.
Đề xuất giải pháp hỗ trợ can thiệp bao gồm tích hợp công nghệ theo dõi chuyển động mắt vào quy trình can thiệp trẻ RLPTK nhằm đưa ra khuyến nghị điều chỉnh kế hoạch can thiệp, bên cạnh đó phát triển khung tính toán dựa trên DBN để nhằm phát hiện lỗi tiềm ẩn giúp cải thiện lộ trình can thiệp lộ trình đối với trẻ khó khăn học tập.
Tạo tiền đề xây dựng kế hoach can thiệp cá nhân hoá người học.
Các phương pháp truyền thống dựa trên học liệu giấy có tính cố định, khó điều chỉnh linh hoạt theo năng lực tiếp nhận thông tin của trẻ tại thời điểm tương tác.
Tái kiến trúc các mô hình tương tác nhằm hiệu chỉnh động; tối giản hóa thao tác và kiểm soát tải nhận thức ngoại lai cho trẻ có rối loạn phát triển.
Xây dựng hệ thống hỗ trợ đa nền tảng (Web và di động) tích hợp cơ chế cá nhân hóa trải nghiệm học tập dựa trên hồ sơ nhận thức riêng biệt của mỗi trẻ.
1. Đọc thành tiếng (MT1-MT5).
2. Khả năng đọc hiểu (MT6-MT8).
3. Thái độ và tham gia (MT9-MT12).
Giảm mật độ ký tự giúp kiểm soát nhiễu loạn thị giác, giảm các biểu hiện căng thẳng sinh lý (nhíu mày, dụi mắt).
MT9 (Hăng hái) và MT11 (Theo dõi chú ý) cải thiện rõ rệt nhờ sự phối hợp đa phương thức và vòng lặp phản hồi vi mô.
EzMath là hiện thực hóa của kiến trúc ITS vòng lặp kép, được thiết kế đặc biệt cho học sinh tiểu học và trẻ khó tính toán. Nền tảng tự động số hóa toàn bộ quá trình nhận thức của học sinh.
Nhiều trẻ không làm được bài không phải do kém Toán, mà do gặp khó khăn trong việc đọc hiểu và trích xuất dữ kiện. EzRead là ứng dụng di động mang sức mạnh của hệ thống ITS ra khỏi phòng lab, hỗ trợ trẻ học tập mọi lúc mọi nơi bằng công nghệ Thị giác Máy tính (Computer Vision) và NLP.
Mục tiêu của bài kiểm tra cá nhân
Hệ thống nhận dạng ký tự quang học
Hỗ trợ đọc đa phương thức
Ứng dụng di động tự động hiệu chỉnh font, tương phản và hỗ trợ text-to-speech dựa trên phân tích chuyển động mắt thời gian thực.
Nền tảng web mô-đun tự động thích ứng giao diện và gợi ý trực quan theo tải nhận thức đo được.
Tổng hợp dữ liệu học tập đa luồng thành biểu đồ trực quan hỗ trợ chuyên gia ra quyết định can thiệp.